gunnery sergeant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạ sĩ quan pháo binh: "gunnery sergeant" là một cấp bậc trong quân đội, đặc biệt là trong Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, xếp trên hạ sĩ quan tham mưu (staff sergeant). Đây là một cấp bậc hạ sĩ quan cao cấp, thường có trách nhiệm chỉ huy và huấn luyện về vũ khí, pháo binh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gunnery sergeant led the training exercise on artillery. (Hạ sĩ quan pháo binh đã chỉ huy buổi tập huấn về pháo binh.)
- He was promoted to gunnery sergeant after ten years of service. (Anh ấy được thăng cấp lên hạ sĩ quan pháo binh sau mười năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gunnery sergeant" trong ngữ cảnh quân sự: thường được dùng để chỉ một người có chuyên môn cao về vũ khí và chiến thuật bắn súng.
- The gunnery sergeant is responsible for maintaining the unit's weapons systems. (Hạ sĩ quan pháo binh chịu trách nhiệm bảo trì hệ thống vũ khí của đơn vị.)
Biến thể và từ gần giống
Gunnery (danh từ): môn pháo binh, kỹ thuật bắn súng.
- The soldiers received advanced training in gunnery. (Những người lính được huấn luyện nâng cao về pháo binh.)
Sergeant (danh từ): hạ sĩ quan (cấp bậc chung).
- The sergeant gave orders to the platoon. (Hạ sĩ quan đã ra lệnh cho trung đội.)
Từ đồng nghĩa
- Artillery sergeant: hạ sĩ quan pháo binh (tương tự, nhưng có thể dùng trong các lực lượng khác).
- Weapons sergeant: hạ sĩ quan vũ khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gunnery sergeant". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng:
- Report to a gunnery sergeant: báo cáo với hạ sĩ quan pháo binh.
- All new recruits must report to the gunnery sergeant for inspection. (Tất cả tân binh phải báo cáo với hạ sĩ quan pháo binh để kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
- "Gunnery sergeant's bark": tiếng quát tháo của hạ sĩ quan pháo binh (ám chỉ sự nghiêm khắc).
- The recruits were intimidated by the gunnery sergeant's bark. (Các tân binh bị đe dọa bởi tiếng quát tháo của hạ sĩ quan pháo binh.)